approximate

/əˈprɒksɪmɪt/
tính từ
? ?

Định nghĩa

1

Gần đúng với giá trị thực tế, nhưng chưa phải là con số chính xác hoàn toàn

Chi phí dự tính cho dự án này rơi vào khoảng 200 triệu đồng, nhưng cuối cùng thì nó lại cao hơn một chút.

2

Không cần quá chi tiết hay chính xác từng li từng tí, chỉ cần đủ gần để mình nắm bắt được là được

Thời gian dự kiến mình đến nơi là 5 giờ chiều, nên tụi mình bắt đầu chuẩn bị từ lúc 4 giờ rưỡi nhé.

Từ đồng nghĩa

roughÁm chỉ sự thiếu chính xác hoặc thiếu chi tiết, thường dùng khi đưa ra các con số ước lượng. nearNhấn mạnh vào khoảng cách vật lý hoặc vị trí gần nhau, thay vì dùng cho các giá trị con số. estimatedGợi ý về một sự phỏng đoán có tính toán, thường dựa trên dữ liệu sẵn có hoặc kinh nghiệm chuyên môn.

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ approximate nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ approximate.

Tải trên App Store