arbitrary

/ˈɑːrbɪtrəri/
tính từ
? ?

Định nghĩa

1

Dựa trên sự ngẫu hứng hoặc ý thích nhất thời, thay vì có lý do hay quy tắc cụ thể nào

Quyết định ngẫu hứng của thầy giáo về việc kiểm tra miệng bất ngờ khiến cả lớp không kịp trở tay.

2

Thiếu cơ sở rõ ràng hoặc logic; hay thay đổi thất thường

Cách định giá tùy tiện của công ty khiến khách hàng rất khó hiểu tại sao hóa đơn lại tính như vậy.

Từ đồng nghĩa

randomNhấn mạnh vào việc thiếu quy luật hoặc không thể đoán trước, thường dùng trong các tình huống thân mật. capriciousÁm chỉ sự khó đoán và hay thay đổi, thường dùng để mô tả tính cách con người hoặc các tình huống bất ổn. whimsicalMang sắc thái vui tươi và bay bổng hơn, thường dùng để mô tả những quyết định mang tính sáng tạo hoặc nghệ thuật.

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ arbitrary nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ arbitrary.

Tải trên App Store