area

/ˈɛə̯ɹɪə̯/
danh từ
? ?

Định nghĩa

1

một khoảng đất hoặc một không gian cụ thể

Công viên này là một khoảng không gian xanh mát với rất nhiều cây cối.

2

kích thước bề mặt của một vật hoặc một nơi nào đó

Diện tích của căn phòng này là hai mươi mét vuông.

Từ đồng nghĩa

region zone part

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ area nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ area.

Tải trên App Store