argue

/ˈɑːrɡjuː/
động từ
? ?

Định nghĩa

1

Đưa ra lý lẽ hoặc bằng chứng để ủng hộ hay phản đối một ý kiến, quan điểm hoặc yêu cầu nào đó

Ngày mai luật sư sẽ tranh luận về vụ án tại tòa, cố gắng thuyết phục bồi thẩm đoàn rằng thân chủ của cô ấy vô tội.

2

Cãi vã hoặc bất đồng với ai đó, thường là theo cách ồn ào hoặc giận dữ

Hồi còn bé, anh em tôi cứ cãi nhau suốt ngày, nhưng giờ thì chúng tôi hòa thuận hơn nhiều rồi.

Từ đồng nghĩa

debateThường ám chỉ một cuộc thảo luận trang trọng hoặc có cấu trúc, với các quy tắc và giới hạn thời gian cụ thể. disputeThường tập trung vào chính sự bất đồng hoặc xung đột, thay vì hành động thảo luận về nó. quarrelThường ám chỉ một cuộc bất đồng mang tính cá nhân hoặc cảm xúc nhiều hơn, hay xảy ra giữa những người quen biết thân thiết.

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ argue nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ argue.

Tải trên App Store