around

/əˈɹaʊnd/
tính từ
? ?

Định nghĩa

1

ở gần hoặc ngay sát một địa điểm nào đó

Cửa hàng đó nằm ngay ở góc đường thôi.

2

khoảng chừng (về thời gian)

Tầm khoảng sáu giờ mình gặp nhau nhé.

Từ đồng nghĩa

near close about

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ around nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ around.

Tải trên App Store