articulate

/ɑː(ɹ)ˈtɪk.jʊ.lət/
tính từ
? ?

Định nghĩa

1

Người có khả năng diễn đạt trôi chảy, nói năng mạch lạc và giải thích ý tưởng rất dễ hiểu

Cô ấy đã có một bài phát biểu rất mạch lạc và thuyết phục.

2

Chỉ các bộ phận hoặc khớp nối có thể cử động linh hoạt, nhịp nhàng với nhau

Người vũ công đó có những cử động tay chân vô cùng linh hoạt và uyển chuyển.

Từ đồng nghĩa

clear easy to understand well spoken

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ articulate nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ articulate.

Tải trên App Store