aspect

/ˈæspɛkt/
danh từ
? ?

Định nghĩa

1

Một khía cạnh hoặc đặc điểm cụ thể của một vấn đề hay tình huống nào đó

Tác động đến môi trường là một khía cạnh quan trọng mà người dân địa phương rất quan tâm khi dự án xây dựng mới được triển khai.

2

Một góc nhìn hoặc cách mà chúng ta xem xét, đánh giá một sự việc

Xét về khía cạnh tài chính thì khoản đầu tư này nghe có vẻ ổn đấy, nhưng chúng ta vẫn cần cân nhắc thêm nhiều yếu tố khác nữa.

Từ đồng nghĩa

facetThường dùng để chỉ một phần nhỏ, riêng biệt của một sự vật, sự việc. sideCó thể ngụ ý một phần tách biệt hoặc khác biệt hơn của một thứ gì đó. angleThường ám chỉ một quan điểm hoặc góc nhìn cụ thể.

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ aspect nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ aspect.

Tải trên App Store