assist

/əˈsɪst/
động từ
? ?

Định nghĩa

1

Giúp đỡ hoặc hỗ trợ ai đó hoặc việc gì đó

Cô y tá sẽ hỗ trợ bác sĩ trong suốt ca phẫu thuật.

2

Giúp ai đó làm việc gì bằng cách chia sẻ bớt công việc với họ

Bạn có thể hỗ trợ mình bê mấy thùng đồ nặng này lên lầu được không?

Từ đồng nghĩa

helpMột từ thông dụng hơn, thường dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày. aidMang tính trang trọng hoặc chính thức, thường là sự trợ giúp từ các tổ chức. supportCó thể bao gồm cả việc hỗ trợ về mặt tinh thần hoặc tài chính, bên cạnh việc giúp đỡ trực tiếp.

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ assist nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ assist.

Tải trên App Store