associate

/əˈsoʊʃiːɪt/
động từ
? ?

Định nghĩa

1

Liên tưởng hoặc kết nối điều gì đó với một thứ khác trong tâm trí bạn, hoặc xem xét chúng cùng với nhau

Cô ấy thường liên tưởng mùi cà phê với thói quen mỗi sáng của mình.

2

Làm việc hoặc tham gia cùng với ai đó hoặc một nhóm người, thường là trong công việc hoặc các mối quan hệ xã hội

Anh ấy sẽ hợp tác cùng với nhóm marketing mới để ra mắt sản phẩm này.

Từ đồng nghĩa

connectTừ này mang nghĩa chung chung hơn, thường ám chỉ một sự kết nối vật lý hoặc trực tiếp. linkThường được dùng cho những mối quan hệ mang tính trang trọng hoặc chính thức hơn. relateTập trung vào sự kết nối mang tính cá nhân hoặc cảm xúc.

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ associate nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ associate.

Tải trên App Store