assume

/əˈsuːm/
động từ
? ?

Định nghĩa

1

Cho rằng điều gì đó là đúng mà không cần bằng chứng, cứ mặc định là vậy

Mình cứ đinh ninh là cô ấy sẽ đi dự tiệc nên mình không nhắn tin mời nữa.

2

Đảm nhận một vai trò hoặc trách nhiệm nào đó, thường là trong một vị trí chính thức

Sau khi giám đốc nghỉ hưu, cấp phó của ông ấy đã chính thức đảm nhận vị trí lãnh đạo.

Từ đồng nghĩa

supposeMang tính chất dự đoán hoặc giả định nhiều hơn, nghe có vẻ chưa chắc chắn. presumeTương tự, nhưng thường mang sắc thái tự tin hoặc có phần hơi áp đặt. take for grantedCách nói thân mật hơn, ám chỉ việc coi nhẹ hoặc không trân trọng điều gì đó.

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ assume nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ assume.

Tải trên App Store