attract

/əˈtrækt/
động từ
? ?

Định nghĩa

1

Kéo hoặc thu hút thứ gì đó về phía mình, thường là do lực vật lý hoặc vì một đặc điểm nào đó rất cuốn hút

Thỏi nam châm đã hút tất cả những chiếc kẹp giấy trên bàn về phía nó.

2

Làm cho ai đó cảm thấy thích thú hoặc quan tâm, thường là nhờ sự hấp dẫn hoặc thú vị

Bộ phim mới đã thu hút một lượng khán giả khổng lồ đến rạp ngay trong đêm công chiếu.

Từ đồng nghĩa

drawThường ám chỉ sự di chuyển vật lý hướng về phía một vật nào đó. lureGợi ý việc cám dỗ hoặc lôi kéo ai đó làm một việc gì đó. enticeÁm chỉ việc thu hút ai đó bằng sự quyến rũ hoặc vẻ ngoài hấp dẫn.

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ attract nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ attract.

Tải trên App Store