attribute

/ˈætrɪbjuːt/
danh từ
? ?

Định nghĩa

1

Một phẩm chất, đặc điểm hoặc nét riêng biệt của một người hay một vật nào đó

Sự tử tế chính là một trong những đặc điểm đáng ngưỡng mộ nhất của cô ấy.

2

Một thông tin hoặc đặc tính gắn liền với một người, một sự vật hoặc một ý tưởng

Cam kết phát triển bền vững của công ty là một đặc điểm quan trọng giúp họ nổi bật hơn so với các đối thủ cạnh tranh.

Từ đồng nghĩa

characteristicThường được dùng để mô tả một nét đặc trưng riêng biệt của người hoặc vật nào đó. qualityThường tập trung vào một khía cạnh hoặc tính chất tích cực. traitThường dùng để chỉ một nét tính cách, chẳng hạn như một thói quen hoặc khuynh hướng tự nhiên.

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ attribute nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ attribute.

Tải trên App Store