audio

/ˈɔː.di.əʊ/
danh từ
? ?

Định nghĩa

1

âm thanh mà bạn nghe được từ các thiết bị như điện thoại, máy tính hay loa

Mình vừa vặn to âm thanh trên điện thoại lên.

2

liên quan đến các thiết bị thu phát âm thanh

Cô ấy vừa sắm dàn thiết bị âm thanh mới cho phòng thu của mình.

Từ đồng nghĩa

sound music noise

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ audio nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ audio.

Tải trên App Store