available

/əˈveɪləbəl/
tính từ
? ?

Định nghĩa

1

Có sẵn để sử dụng hoặc lấy khi cần; chưa có ai dùng hoặc chưa bị chiếm chỗ

Phòng khách sạn đã sẵn sàng để nhận từ 3 giờ chiều, nên chúng mình cứ để hành lý lại rồi đi chơi thôi.

2

Sẵn lòng hoặc rảnh rỗi để tham gia vào một việc gì đó

Cuối tuần này nếu cậu cần thêm người hỗ trợ dự án thì cứ bảo nhé, tớ rảnh và sẵn sàng giúp một tay.

Từ đồng nghĩa

accessibleNhấn mạnh vào sự dễ dàng khi tiếp cận hoặc đi vào, thường dùng cho không gian vật lý. freeÁm chỉ việc không bị bận rộn hay vướng bận, thường dùng cho thời gian hoặc nguồn lực. on handGợi ý về việc có mặt và sẵn sàng để sử dụng khi cần, thường dùng cho đồ dùng hoặc nhân sự.

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ available nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ available.

Tải trên App Store