aware

/əˈwɛər/
tính từ
? ?

Định nghĩa

1

Biết hoặc hiểu rõ về một điều gì đó, ví dụ như một tình huống hay một vấn đề đang xảy ra

Cô ấy biết rõ những rủi ro có thể xảy ra trong dự án này nên đã chuẩn bị rất kỹ lưỡng.

2

Để ý hoặc chú tâm đến một điều gì đó, chẳng hạn như một cảm giác hay một âm thanh lạ

Sau vài tiếng đi bộ đường dài, tôi bắt đầu để ý thấy có tiếng động lạ phát ra trong rừng.

Từ đồng nghĩa

consciousThường dùng để chỉ việc nhận thức được suy nghĩ hoặc cảm xúc của chính mình. informedThường mang nghĩa là đã có kiến thức hoặc thông tin về một vấn đề cụ thể nào đó. mindfulGợi ý về việc chủ động chú tâm vào suy nghĩ hoặc môi trường xung quanh mình.

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ aware nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ aware.

Tải trên App Store