balance

/ˈbæləns/
danh từ
? ?

Định nghĩa

1

Trạng thái ổn định hoặc cân bằng, khi mọi thứ xung quanh đều hài hòa với nhau

Sau vài tháng tự lập, cuối cùng cô ấy cũng tìm được sự cân bằng giữa công việc và các mối quan hệ xã hội.

2

Khả năng giữ cho cơ thể vững vàng, không bị ngã

Khả năng giữ thăng bằng của cô vận động viên thể dục thật đáng nể khi cô ấy đi trên thanh xà hẹp.

Từ đồng nghĩa

stabilityTrang trọng hơn, thường dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc tài chính. equilibriumMang tính khoa học hơn, ám chỉ một trạng thái cân bằng chính xác. harmonyNhấn mạnh vào khía cạnh hòa bình hoặc dễ chịu của sự cân bằng, thường dùng trong các ngữ cảnh xã hội hoặc âm nhạc.

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ balance nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ balance.

Tải trên App Store