beautiful

/ˈbjuːtɪfəl/
tính từ
? ?

Định nghĩa

1

Đẹp, làm cho người nhìn cảm thấy dễ chịu hoặc thích thú

Cảnh hoàng hôn buông xuống trên những dãy núi thật sự rất đẹp.

2

Chỉ một điều gì đó rất tuyệt vời, xuất sắc hoặc đáng khen ngợi

Cô ấy đã có một quyết định rất tuyệt vời khi đứng trước áp lực.

Từ đồng nghĩa

gorgeousMạnh hơn từ beautiful, thường dùng để khen vẻ ngoài của một người. stunningDiễn tả sự ngạc nhiên trước vẻ đẹp quá đỗi ấn tượng của một thứ gì đó. lovelyNghe nhẹ nhàng và ấm áp hơn, thường dùng trong giao tiếp thân mật.

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ beautiful nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ beautiful.

Tải trên App Store