bedding

/ˈbɛdɪŋ/
danh từ
? ?

Định nghĩa

1

các loại đồ dùng cho giường ngủ như chăn, ga, gối, đệm

Cô ấy vừa mua bộ chăn ga gối đệm mới cho phòng ngủ của mình

2

một lớp vật liệu như đất hoặc sỏi được lót bên dưới thứ gì đó

Người làm vườn đã lót một lớp phân hữu cơ bên dưới các gốc cây

Từ đồng nghĩa

linen bedclothes bed linens

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ bedding nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ bedding.

Tải trên App Store