benchmark

danh từ
? ?

Định nghĩa

1

một tiêu chuẩn dùng để so sánh hoặc đánh giá mọi thứ

Điểm số của bài kiểm tra đã trở thành cột mốc tiêu chuẩn để đánh giá năng lực của cả lớp.

2

một điểm đánh dấu cố định trên đồi hoặc địa hình để làm mốc đo đạc bản đồ

Các kỹ sư trắc địa đã đặt một cột mốc đo đạc trên đỉnh đồi.

Từ đồng nghĩa

standard yardstick reference

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ benchmark nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ benchmark.

Tải trên App Store