beneficial

/ˌbɛnɪˈfɪʃəl/
tính từ
? ?

Định nghĩa

1

Mang lại tác động tích cực hoặc lợi ích; hữu ích hoặc có lợi

Tập thể dục đều đặn rất có lợi cho sức khỏe và tinh thần của bạn.

2

Đem lại kết quả tốt hoặc thuận lợi; có lợi nhuận

Đầu tư vào năng lượng tái tạo có thể mang lại lợi ích lớn cho cả môi trường lẫn nền kinh tế.

Từ đồng nghĩa

advantageousTrang trọng hơn, thường dùng trong các bối cảnh kinh doanh hoặc công việc chuyên môn. helpfulÍt trang trọng hơn, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để mô tả một thứ gì đó hữu ích. profitableÁm chỉ việc thu được lợi nhuận về tài chính, thường dùng trong các bối cảnh kinh doanh hoặc kinh tế.

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ beneficial nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ beneficial.

Tải trên App Store