bias

/ˈbaɪəs/
danh từ
? ?

Định nghĩa

1

Sự thiên vị hoặc định kiến nghiêng hẳn về một phía, một người hoặc một nhóm nào đó so với những bên còn lại

Sự thiên vị của truyền thông đối với chính quyền thể hiện rất rõ qua cách họ đưa tin về vụ bê bối đó.

2

Sự sai lệch có hệ thống trong một quy trình, ví dụ như khi đo lường hoặc phân tích số liệu

Các nhà nghiên cứu đã cố gắng giảm thiểu sự sai lệch trong kết quả bằng cách chọn mẫu ngẫu nhiên.

Từ đồng nghĩa

prejudiceThường mang sắc thái cảm xúc hoặc thiên kiến cá nhân mạnh mẽ hơn, trong khi bias có thể mang nghĩa trung lập hoặc mang tính hệ thống hơn. discriminationThường ám chỉ hành vi đối xử bất công hoặc không bình đẳng xuất phát từ sự thiên vị, chứ không chỉ đơn thuần là bản thân sự thiên vị đó. partialityGợi cảm giác về sự ưu ái lộ liễu hoặc có chủ đích, trong khi bias đôi khi lại là sự thiên vị vô thức hoặc không cố ý.

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ bias nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ bias.

Tải trên App Store