biodiversity

/ˌbaɪoʊdɑɪˈvɚsəti/
danh từ
? ?

Định nghĩa

1

sự đa dạng của các loài sinh vật trong một khu vực

Khu rừng này có tính đa dạng sinh học rất cao với vô số loài động thực vật cùng chung sống.

Từ đồng nghĩa

variety varied life ecological variety

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ biodiversity nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ biodiversity.

Tải trên App Store