blunt

/blʌnt/
tính từ
? ?

Định nghĩa

1

không sắc bén, bị cùn

Con dao này bị cùn rồi, chẳng cắt nổi ổ bánh mì nữa.

2

nói thẳng, nói huỵch toẹt mà không để ý đến cảm xúc của người khác

Anh ấy trả lời rất thẳng thừng về lỗi sai đó, chẳng nể nang gì cả.

Từ đồng nghĩa

dull flat not sharp

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ blunt nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ blunt.

Tải trên App Store