bookcase

[ˈbʊkːeɪs]
danh từ
? ?

Định nghĩa

1

một món đồ nội thất có các ngăn kệ để bạn sắp xếp và cất giữ sách vở

Cô ấy vừa xếp mấy cuốn tiểu thuyết mới mua lên kệ sách.

Từ đồng nghĩa

bookshelf cabinet shelving

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ bookcase nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ bookcase.

Tải trên App Store