border

/ˈbɔːrdər/
danh từ
? ?

Định nghĩa

1

Đường biên giới hoặc ranh giới phân chia giữa các quốc gia, tỉnh thành hoặc khu vực

Khu vực biên giới giữa Việt Nam và Lào thường có các trạm kiểm soát rất nghiêm ngặt.

2

Phần viền hoặc dải trang trí bao quanh một vật gì đó

Cái khung ảnh này có phần viền được chạm trổ rất tinh xảo, nhìn đẹp hẳn lên.

Từ đồng nghĩa

boundaryTừ này nghe trang trọng hơn và thường được dùng trong các văn bản hoặc ngữ cảnh chính thức. edgeTừ này mang nghĩa chung chung hơn, có thể dùng để chỉ bất kỳ mép hoặc rìa của vật gì đó. frontierThường dùng để chỉ những vùng biên giới xa xôi, hẻo lánh hoặc những nơi chưa được khai phá.

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ border nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ border.

Tải trên App Store