bother

[ˈbɔðə(ɹ)]
động từ
? ?

Định nghĩa

1

làm phiền hoặc gây khó chịu cho ai đó

Tiếng ồn làm tôi thấy khó chịu khi đang cố chợp mắt.

2

bỏ công sức hoặc bận tâm làm việc gì đó

Tối nay chắc tôi chẳng buồn nấu cơm đâu.

Từ đồng nghĩa

annoy disturb trouble

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ bother nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ bother.

Tải trên App Store