breathe

/bɹiːð/
động từ
? ?

Định nghĩa

1

hít không khí vào phổi rồi lại thở ra

Tôi cần ra ngoài hít thở chút không khí trong lành.

2

thổi luồng sinh khí hoặc năng lượng mới vào một cái gì đó

Chính sách mới này sẽ thổi một luồng sinh khí mới vào công ty đang trì trệ.

Từ đồng nghĩa

inhale exhale respire

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ breathe nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ breathe.

Tải trên App Store