brief

/briːf/
tính từ
? ?

Định nghĩa

1

Diễn ra trong một khoảng thời gian ngắn; chóng vánh

Trước khi bắt đầu buổi thuyết trình, người quản lý đã có một bài giới thiệu ngắn gọn.

2

Chỉ nêu những ý chính, không dài dòng; súc tích

Nhà báo đó phải viết một bản tóm tắt ngắn gọn về câu chuyện phức tạp này.

Từ đồng nghĩa

shortTừ này mang nghĩa chung chung hơn, có thể dùng để chỉ cả độ dài vật lý hoặc khoảng thời gian. conciseNhấn mạnh vào sự rõ ràng, mạch lạc và cách diễn đạt đơn giản, không rườm rà. terseThường mang hàm ý hơi cộc lốc hoặc thiếu kiên nhẫn trong cách nói chuyện hoặc viết lách.

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ brief nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ brief.

Tải trên App Store