bright

/bɹaɪt/
tính từ
? ?

Định nghĩa

1

tỏa ra nhiều ánh sáng, sáng rực rỡ

Hôm nay trời nắng chói chang quá.

2

rất thông minh hoặc nhanh nhạy, sáng dạ

Cậu ấy là một học sinh rất sáng dạ, học gì cũng nhanh.

Từ đồng nghĩa

shiny lit glowing

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ bright nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ bright.

Tải trên App Store