brontide

danh từ
? ?

Định nghĩa

1

một âm thanh trầm, đục và kéo dài, nghe giống như tiếng sấm rền từ xa vọng lại

Chúng mình nghe thấy tiếng sấm rền từ xa vọng lại khi cơn bão đi ngang qua những ngọn đồi.

Từ đồng nghĩa

rumble growl boom

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ brontide nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ brontide.

Tải trên App Store