bruise

/bɹuːz/
danh từ
? ?

Định nghĩa

1

vết bầm tím trên da sau khi bị va đập

Cậu ấy bị một vết bầm tím trên cánh tay sau khi ngã.

2

làm tổn thương hoặc gây ra vết bầm trên cơ thể do va chạm

Cậu ấy bị bầm tím đầu gối vì đập vào sàn nhà cứng.

Từ đồng nghĩa

mark discoloration welt

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ bruise nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ bruise.

Tải trên App Store