building

/ˈbɪl.dɪŋ/
danh từ
? ?

Định nghĩa

1

Một công trình kiến trúc được xây dựng để làm nơi ở hoặc nơi làm việc

Tòa nhà ở ngay góc phố kia mới xây xong đấy.

2

Quá trình xây dựng hoặc lắp ghép một thứ gì đó

Việc xây dựng cây cầu này đã tốn mất mấy năm trời.

Từ đồng nghĩa

structure house tower

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ building nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ building.

Tải trên App Store