burden

/ˈbɜːrdən/
danh từ
? ?

Định nghĩa

1

Một gánh nặng hoặc trách nhiệm lớn mà ai đó phải mang vác hoặc giải quyết

Gánh nặng tài chính của công ty đã tăng lên đáng kể kể từ sau đại dịch.

2

Một nỗi lo âu hoặc rắc rối khiến ai đó cảm thấy bất an hoặc không vui

Việc mất việc làm đã trở thành một gánh nặng lớn đè lên vai gia đình cô ấy.

Từ đồng nghĩa

loadMang tính vật lý nhiều hơn, thường dùng để chỉ trọng lượng hoặc hàng hóa. weightCó thể là vật lý hoặc cảm xúc, thường gợi lên cảm giác nặng nề. strainGợi lên cảm giác căng thẳng hoặc áp lực, thường ảnh hưởng đến các mối quan hệ hoặc hệ thống.

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ burden nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ burden.

Tải trên App Store