business

/ˈbɪd.nəs/
danh từ
? ?

Định nghĩa

1

công việc làm ăn để kiếm tiền hoặc cung cấp dịch vụ

Cô ấy đang tự kinh doanh một tiệm bánh nhỏ.

2

một công ty chuyên bán sản phẩm hoặc cung cấp dịch vụ

Apple là một doanh nghiệp công nghệ rất lớn.

Từ đồng nghĩa

trade company firm

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ business nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ business.

Tải trên App Store