capable

/ˈkeɪpəbəl/
tính từ
? ?

Định nghĩa

1

Có đủ năng lực hoặc kỹ năng để làm việc gì đó một cách hiệu quả

Cô ấy là một người quản lý rất có năng lực, có thể quán xuyến nhiều dự án cùng một lúc.

2

Có khả năng hoặc tài năng thiên bẩm đối với một việc gì đó

Anh ấy là một nhạc sĩ rất có năng lực, có thể chơi được nhiều loại nhạc cụ khác nhau.

Từ đồng nghĩa

competentTrang trọng hơn, thường dùng trong môi trường công việc hoặc các tình huống chính thức. skilledNhấn mạnh vào trình độ chuyên môn cao hoặc đã qua đào tạo bài bản. talentedGợi ý về khả năng hoặc năng khiếu tự nhiên, thường dùng trong các lĩnh vực nghệ thuật, sáng tạo.

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ capable nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ capable.

Tải trên App Store