capture

/ˈkæptʃər/
động từ
? ?

Định nghĩa

1

Chiếm lấy hoặc kiểm soát một thứ gì đó, ví dụ như một thành phố hay một người, bằng vũ lực hoặc chiến thuật

Sau một trận chiến kéo dài, quân đội đã thành công trong việc chiếm được tổng hành dinh của đối phương.

2

Ghi lại hoặc chụp lại một khoảnh khắc hay hình ảnh nào đó để có thể lưu giữ hoặc cho người khác xem

Nhiếp ảnh gia đã cố gắng bắt trọn khoảnh khắc hoàng hôn tuyệt đẹp trên bãi biển.

Từ đồng nghĩa

seizeThường ngụ ý việc giành quyền kiểm soát một cách bất ngờ hoặc bằng vũ lực. catchCó thể ngụ ý việc nắm lấy thứ gì đó đang di chuyển hoặc đang cố gắng trốn thoát. recordĐề cập cụ thể đến việc ghi lại âm thanh hoặc video.

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ capture nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ capture.

Tải trên App Store