cause

/kɔz/
danh từ
? ?

Định nghĩa

1

Người hoặc vật tạo ra một sự việc hay tình huống nào đó

Nguyên nhân chính dẫn đến vụ tai nạn là do tài xế lái xe quá ẩu.

2

Một lý tưởng, mục tiêu hoặc phong trào mà mọi người cùng ủng hộ và nỗ lực vì nó

Cô ấy đã dành nhiều năm để đấu tranh cho phong trào bảo vệ môi trường, cố gắng giảm thiểu tình trạng ô nhiễm.

Từ đồng nghĩa

reasonTập trung nhiều hơn vào lời giải thích hoặc lý do biện minh cho một việc gì đó. motivationNhấn mạnh vào động lực thúc đẩy đằng sau hành động hoặc cách cư xử của một người. originChỉ điểm bắt đầu hoặc nguồn gốc của một thứ gì đó, thường mang nghĩa trung lập hơn.

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ cause nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ cause.

Tải trên App Store