cease

/siːs/
động từ
? ?

Định nghĩa

1

Ngừng hoặc chấm dứt một việc gì đó đang diễn ra

Công ty sẽ ngừng sản xuất mặt hàng này vì không còn nhiều người mua nữa.

2

Kết thúc hoặc không còn tồn tại nữa

Đúng nửa đêm nhạc sẽ tắt, nên mình cứ tranh thủ quẩy hết mình đi nhé.

Từ đồng nghĩa

stopTừ này thông dụng và phổ biến nhất, thường dùng cho những hành động dừng lại ngay lập tức. haltTừ này nghe trang trọng hơn, thường xuất hiện trong các văn bản chính thức hoặc ngữ cảnh kỹ thuật. discontinueDùng khi muốn nói đến một quyết định chính thức hoặc có tính quy trình để chấm dứt một việc gì đó.

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ cease nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ cease.

Tải trên App Store