challenge

/ˈtʃælɪndʒ/
danh từ
? ?

Định nghĩa

1

Một tình huống khó khăn hoặc đòi hỏi cao, cần bạn phải nỗ lực hết mình hoặc dùng đến kỹ năng mới vượt qua được

Chạy hết quãng đường marathon là một thử thách cực lớn, đòi hỏi cả sức bền thể chất lẫn tinh thần thép.

2

Một lời mời gọi hoặc khiêu khích ai đó tham gia vào một cuộc thi, hoặc yêu cầu họ phải chứng minh năng lực của bản thân

Cả đội đã nhận lời thách đấu và cuối cùng giành chiến thắng chung cuộc tại giải đấu đó.

Từ đồng nghĩa

obstacleÁm chỉ một vật cản hoặc điều gì đó gây khó khăn, làm chậm tiến độ của bạn. testThường mang nghĩa là một bài kiểm tra hoặc đánh giá chính thức về năng lực của một người. trialCó thể hiểu là một trải nghiệm khó khăn, gian nan, đôi khi mang tính chất thử nghiệm.

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ challenge nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ challenge.

Tải trên App Store