change

/tʃeɪndʒ/
động từ
? ?

Định nghĩa

1

Làm cho cái gì đó khác đi hoặc thay thế cái cũ bằng một cái mới

Tháng sau mình định đổi việc làm mới vì mình muốn thử thách bản thân ở môi trường khác.

2

Đổi tiền sang loại tiền tệ khác hoặc đổi tiền mệnh giá lớn ra tiền lẻ

Bạn đổi giúp mình tờ 500 nghìn này ra tiền lẻ được không?

Từ đồng nghĩa

alterThường dùng khi muốn nói đến việc sửa đổi một cách có chủ đích và khá quan trọng. replaceDùng khi thay thế một thứ gì đó mới vào vị trí của thứ đã cũ hoặc bị hỏng. transformNgụ ý một sự thay đổi hoàn toàn, thường là rất ấn tượng về hình dáng hoặc vẻ ngoài.

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ change nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ change.

Tải trên App Store