chaperone

/ˈʃæ.pəˌɹoʊn/
danh từ
? ?

Định nghĩa

1

người lớn đi cùng để trông chừng trẻ em trong các chuyến đi chơi

Người giám sát đã giữ cho các em nhỏ được an toàn trong suốt chuyến tham quan bảo tàng.

2

người đi kèm để đảm bảo mọi người giữ đúng phép tắc

Người giám sát nhắc nhở nhóm thanh thiếu niên giữ trật tự trong rạp chiếu phim.

Từ đồng nghĩa

guardian supervisor escort

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ chaperone nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ chaperone.

Tải trên App Store