character

/ˈkærɪktər/
danh từ
? ?

Định nghĩa

1

Tính cách của một người, đặc biệt là những phẩm chất riêng biệt tạo nên sự khác biệt của họ so với người khác

Nhờ có tính cách mạnh mẽ, cô ấy đã vượt qua được những thử thách trong công việc mới.

2

Nhân vật trong một câu chuyện, vở kịch, bộ phim, hoặc một ký tự, biểu tượng dùng để đại diện cho chữ cái hoặc âm thanh trong văn bản

Nhân vật chính trong cuốn tiểu thuyết là một thám tử đang cố gắng phá một vụ án bí ẩn.

Từ đồng nghĩa

personalityTập trung nhiều hơn vào các đặc điểm định hình hành vi và thái độ của một người. figureThường được dùng để mô tả một người nổi tiếng, quan trọng, hoặc một hình dáng, biểu tượng nào đó. personaChỉ hình ảnh công khai hoặc vẻ ngoài của một người trước xã hội, thay vì những phẩm chất bên trong.

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ character nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ character.

Tải trên App Store