children

[ˈt͡ʃʊld̠ɹ̠ ̝ʷən]
danh từ
? ?

Định nghĩa

1

những người trẻ tuổi chưa trưởng thành

Mấy đứa trẻ đang chơi đùa ở công viên.

2

con trai và con gái của ai đó

Họ có ba người con.

Từ đồng nghĩa

kids youngsters youths

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ children nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ children.

Tải trên App Store