china

danh từ
? ?

Định nghĩa

1

một quốc gia nằm ở khu vực Đông Á

Hè năm ngoái mình đã có dịp đi du lịch Trung Quốc.

2

loại gốm sứ trắng, mỏng và cao cấp dùng làm bát đĩa

Cô ấy rót trà vào một chiếc tách làm bằng sứ.

Từ đồng nghĩa

nation state porcelain

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ china nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ china.

Tải trên App Store