chore

/tʃɔː/
danh từ
? ?

Định nghĩa

1

một việc vặt trong nhà mà bạn phải làm

Tôi vừa rửa bát xong, một việc vặt nhanh gọn thôi.

2

một công việc nhàm chán hoặc không hề muốn làm chút nào

Hôm nay ngồi sắp xếp lại đống giấy tờ đúng là một công việc chán ngắt.

Từ đồng nghĩa

task job duty

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ chore nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ chore.

Tải trên App Store