chronic

/ˈkɹɒnɪk/
tính từ
? ?

Định nghĩa

1

chỉ một tình trạng kéo dài dai dẳng, thường dùng để nói về bệnh tật

Anh ấy bị ho mãn tính mãi không khỏi.

2

diễn ra trong thời gian dài và rất khó để chấm dứt

Họ phải đối mặt với tình trạng thiếu nước sinh hoạt kéo dài.

Từ đồng nghĩa

long‑lasting persistent ongoing

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ chronic nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ chronic.

Tải trên App Store