cite

/saɪt/
động từ
? ?

Định nghĩa

1

Trích dẫn hoặc nhắc đến một nguồn tài liệu nào đó, thường là trong các bài viết học thuật hoặc văn bản trang trọng

Nhà nghiên cứu đó phải trích dẫn nhiều công trình khác nhau để củng cố cho lập luận trong bài báo của mình.

2

Đưa ra một ví dụ hoặc trường hợp cụ thể để minh họa cho quan điểm hoặc chứng minh cho một vấn đề

Cô giáo đã lấy dự án của bạn học sinh đó ra làm ví dụ điển hình cho một bài làm xuất sắc.

Từ đồng nghĩa

quoteThường ám chỉ việc sử dụng nguyên văn lời của ai đó. referenceCó nghĩa rộng hơn và không nhất thiết phải trích dẫn trực tiếp. mentionÍt trang trọng hơn và không nhất thiết phải liên quan trực tiếp đến nguồn tài liệu.

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ cite nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ cite.

Tải trên App Store