civil

/ˈsɪvəl/
tính từ
? ?

Định nghĩa

1

Liên quan đến người dân hoặc đời sống cộng đồng, thường dùng để phân biệt với các vấn đề quân sự hoặc tôn giáo

Các cơ quan dân sự có trách nhiệm duy trì trật tự và an ninh trong thành phố.

2

Lịch sự và nhã nhặn, đặc biệt là trong những tình huống cần sự trang trọng hoặc công việc

Dù bất đồng quan điểm, hai chính trị gia vẫn giữ thái độ lịch sự và nhã nhặn với nhau trong suốt cuộc trò chuyện.

Từ đồng nghĩa

politeNhấn mạnh vào cách cư xử đúng mực và phép tắc xã giao. courteousThường mang ý nghĩa thể hiện sự tôn trọng hoặc quan tâm đến người khác. refinedGợi lên sự tinh tế, lịch thiệp và có trình độ văn hóa cao.

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ civil nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ civil.

Tải trên App Store