claim

/kleɪm/
động từ
? ?

Định nghĩa

1

Khẳng định hoặc quả quyết rằng điều gì đó là đúng, nhất là khi người khác đang nghi ngờ hoặc chưa có bằng chứng rõ ràng

Công ty đó khẳng định rằng sản phẩm mới của họ dùng hiệu quả hơn hẳn so với các đối thủ cạnh tranh.

2

Yêu cầu hoặc đòi hỏi một thứ gì đó, đặc biệt là khi bạn tin rằng mình có quyền được nhận nó

Sau khi chuyến bay bị hủy, cô ấy đã đến quầy của hãng hàng không để yêu cầu hoàn lại tiền vé.

Từ đồng nghĩa

assertTrang trọng hơn, thường dùng trong văn viết hoặc các tình huống chính thức. allegeNgụ ý rằng điều được khẳng định chưa chắc đã đúng, thường dùng trong các ngữ cảnh pháp lý hoặc trang trọng. declareThường dùng khi đưa ra một tuyên bố công khai hoặc chính thức.

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ claim nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ claim.

Tải trên App Store