clue

/kluː/
danh từ
? ?

Định nghĩa

1

một thông tin nhỏ giúp bạn giải quyết hoặc tìm ra đáp án cho một vấn đề nào đó

Anh công an đã tìm thấy một manh mối quan trọng tại hiện trường vụ án.

2

thứ gì đó đóng vai trò như kim chỉ nam giúp bạn tìm đúng hướng đi

Tấm bản đồ đã cho chúng tôi một gợi ý để tìm ra con đường chính xác.

Từ đồng nghĩa

hint tip lead

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ clue nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ clue.

Tải trên App Store